Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khoan thai" (1)
khoan thai
Tiếng Anh
Tính từleisurely, calm
Cô ấy đi bộ một cách khoan thai.
She walked leisurely.
Từ liên quan "khoan thai" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khoan thai" (1)
Cô ấy đi bộ một cách khoan thai.
She walked leisurely.
